Kính XMJ là gì?
GOV® XMJ là dòng kính áp tròng cứng thấm khí (RGP) thuộc hệ thống Global OK-Vision® (GOV) — được nghiên cứu và phát triển bởi Tiến sĩ nhãn khoa Arthur H.C. Tung, người nắm giữ nhiều bằng sáng chế quốc tế về Orthokeratology (US Patent #6,543,897 và #6,652,095). Kính được đeo qua đêm trong khi ngủ và tháo ra vào sáng hôm sau, không đeo ban ngày.
Chỉ định điều trị: cận thị từ −0.75D đến −5.00D, kèm loạn thị dưới −3.00D. Được chứng nhận bởi FDA Hoa Kỳ (chứng nhận #985-1-2016), CE Mark, ISO 13485, và Bộ Y tế Việt Nam.
Cơ chế hoạt động
XMJ sử dụng thiết kế Multi-curve Aspheric Conformed Reverse Geometry — hình học ngược đa vùng phi cầu. Khác với thiết kế Ortho-K truyền thống 4 vùng, XMJ có 5 vùng quang học tích hợp:
Optical Zone — Vùng quang học
Tạo vùng áp lực trung tâm phẳng hóa giác mạc để hiệu chỉnh khúc xạ
Reverse Zone — Vùng đảo chiều
Vùng dốc ngược giúp phân tán biểu mô ra ngoại vi
Aspheric Alignment Zone — Vùng định tâm phi cầu
Vùng phi cầu tăng lực ép chu biên hướng tâm, ổn định kính, hạn chế lệch tâm khi ngủ
Peripheral Zone — Vùng kiểm soát áp lực
Vùng kiểm soát chênh lệch áp lực nước mắt dưới kính
Edge Zone — Vùng cạnh
Vùng cạnh đảm bảo trao đổi nước mắt và thoát khí
Tên tiếng Anh ở trên là tên gọi chung của thiết kế reverse-geometry. Riêng trong tài liệu kỹ thuật của hãng (thiết kế “five or over five curves”), năm cung được ký hiệu khác: A — Central OZ · B — Fitting Zone · C — Facilitate Zone · D — Alignment Zone · E — Peripheral Zone.
Kính không ép trực tiếp lên giác mạc mà hoạt động qua lực nén thủy động lực học của lớp nước mắt mỏng bên dưới, nhẹ nhàng tái phân bố lớp tế bào biểu mô từ trung tâm ra ngoại vi. Cấu trúc giác mạc trung tâm không bị tổn thương và hoàn toàn phục hồi nếu ngưng sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Contamac Extra — Roflufocon D · Dk 100 Contamac Infinite180 — Tisilfocon A · Dk 180 |
| Chỉ số thấm oxy (Dk) | 100–141 units (ngưỡng y khoa tối thiểu khi ngủ: ≥ 90) |
| Thiết kế | Multi-curve Aspheric Conformed Reverse Geometry — 5 vùng |
| Biên độ điều trị cận thị | −0.75D đến −5.00D · loạn thị < −3.00D |
| Đường kính tổng thể | 9.6–12.6 mm (tùy bản đồ giác mạc) |
| Chứng nhận | FDA #985-1-2016 · CE Mark · ISO 13485 · Bộ Y tế Việt Nam |
| Chế độ đeo | Ban đêm, tối thiểu 6–8 tiếng |
| Tính đảo ngược | Giác mạc tự phục hồi khi ngưng sử dụng |
Bằng chứng lâm sàng: Kiểm soát cận thị
Cơ chế kiểm soát cận thị của Ortho-K dựa trên hiệu ứng peripheral myopic defocus: kính tạo ra vùng khử tiêu ngoại vi trên võng mạc, gửi tín hiệu sinh học làm chậm kéo dài trục nhãn cầu — cơ chế gốc rễ của tăng độ cận ở trẻ em.
Nhiều meta-analysis độc lập công bố trên các tạp chí ISI xác nhận Ortho-K nói chung làm giảm 43–52% tốc độ tiến triển cận thị và giảm chiều dài trục nhãn cầu 0.25–0.27 mm sau 2 năm so với nhóm đeo kính gọng thông thường.
Riêng với Ortho-K GOV®, con số hiện dùng là giảm 63% tốc độ tiến triển — nhờ thiết kế vùng điều trị progressive tạo cường độ defocus ngoại vi cao hơn hẳn thiết kế thường.
Sun et al., PLOS ONE, 2015 · Huang et al., 2015 · BMC Ophthalmology, 2023 · Số riêng của GOV®: tài liệu đào tạo GLOBAL OK-VISION®
Điểm riêng trong thiết kế XMJ là vùng điều trị progressive: vòng cộng tạo defocus bắt đầu ngay từ đường kính 2 mm rồi chuyển dần ra ngoài, thay vì dùng một vùng tâm hình cầu buộc phải rộng bằng đúng phần cần nhìn rõ. Nhờ vậy phần tạo defocus giữ được nhỏ — cho khử hội tụ ngoại vi mạnh, yếu tố chính của kiểm soát cận thị — trong khi tổng vùng điều trị vẫn đủ rộng để không đánh đổi thị lực ban ngày.
Lưu ý lâm sàng: Hiệu quả kiểm soát cận thị có thể khác nhau tùy từng bệnh nhân, phụ thuộc vào tuổi, tốc độ tăng độ cận ban đầu, và hình thái giác mạc. Cần theo dõi định kỳ 3–6 tháng/lần để đánh giá tiến triển trục nhãn cầu.
Chỉ định và chống chỉ định
Chỉ định phù hợp
- Trẻ em từ 7–8 tuổi có cận thị đang tiến triển (tăng ≥ 0.5D/năm)
- Người trưởng thành cận thị đến −5.00D muốn thị lực tự do ban ngày
- Vận động viên, người làm việc trong môi trường không phù hợp cho kính gọng hoặc kính mềm
- Người chưa đủ điều kiện hoặc không muốn can thiệp phẫu thuật khúc xạ
Chống chỉ định tương đối cần thăm khám
- Giác mạc khô nặng, viêm giác mạc hoạt động
- Giác mạc quá phẳng (K < 39D) hoặc quá dốc (K > 47D)
- Hệ số e-value ngoài ngưỡng 0.30–0.60
Quy trình bắt đầu bằng đo bản đồ giác mạc (Corneal Topography) — không có kính nào được thiết kế trước khi có dữ liệu giác mạc của bạn.
Bắt đầu bằng đo bản đồ giác mạc
Không có kính nào được thiết kế trước khi có dữ liệu giác mạc của bạn. Đặt lịch khám tại STARVISION để được tư vấn và đo topography miễn phí.
Đặt lịch khám tại STARVISION →