Kính củng mạc — nguyên lý hoàn toàn khác với RGP thông thường
Kính cứng RGP corneal thông thường có đường kính 9–11 mm, nhỏ hơn giác mạc và tiếp xúc trực tiếp với bề mặt giác mạc. Với giác mạc biến dạng (KC, post-LASIK ectasia, sẹo giác mạc), tiếp xúc trực tiếp gây đau, lệch tâm và tổn thương biểu mô — lý do phần lớn bệnh nhân phức tạp không dung nạp được corneal RGP.
Nguyên lý Scleral: Vault + Hồ nước mắt nhân tạo
Kính củng mạc giải quyết bài toán này bằng nguyên lý hoàn toàn khác: đường kính 13.1–17.3 mm — lớn hơn giác mạc — vòm hoàn toàn qua giác mạc và tựa lên củng mạc (phần lòng trắng có ít dây thần kinh cảm giác hơn nhiều). Toàn bộ khoang giữa mặt sau kính và giác mạc được lấp đầy bằng dung dịch muối sinh lý trước khi đeo.
Hồ nước mắt nhân tạo này hoạt động theo hai cơ chế song song: (1) Thấu kính lỏng quang học — lấp đầy mọi khiếm khuyết bề mặt giác mạc, trung hòa irregular astigmatism và higher-order aberrations mà không cần hiệu chỉnh trụ; (2) Môi trường điều trị liên tục — cung cấp nước liên tục cho giác mạc, phục hồi bề mặt nhãn cầu ngay cả khi đang đeo kính.
Cấu trúc 4 vùng GOV® Scleral và nguyên lý SAG-based fitting
Khác với kính corneal RGP được đặc tả bằng Base Curve (độ cong), kính củng mạc được đặc tả bằng SAG — Sagittal Height (độ cao vòm). SAG quyết định vault — khoảng cách từ mặt sau kính đến đỉnh giác mạc — không phụ thuộc vào hình thái giác mạc. Dù giác mạc nhô cao đến đâu, vault luôn được kiểm soát bằng SAG và đảm bảo không bao giờ chạm đỉnh.
Ngưỡng vault tối ưu: 250–350 µm ngay sau khi đeo (Mushtaq & Alvi, 2025). Sau 1–8 giờ kính ổn định về trung bình 150–200 µm (PMC9000539, 2022). Vault dưới 100 µm có nguy cơ chạm giác mạc khi kính sụt lún. Vault trên 300 µm sau ổn định làm giảm Dk hiệu dụng — gây hypoxia tương đối. GOV® Scleral với Contamac Infinite180 · Dk 180 được thiết kế để duy trì vault ổn định trong khung an toàn này.
GOV® SMFGP: Kính củng mạc đa tiêu cự
Center-Distant Progressive Multifocal — Điều trị đồng thời bệnh lý giác mạc và lão thị
SMFGP (Scleral Multifocal Gas Permeable) tích hợp thiết kế Center-Distant Progressive Multifocal lên mặt trước kính — cho phép điều trị đồng thời bệnh lý giác mạc và lão thị trong một kính duy nhất. GOV® là một trong số ít nhà sản xuất thế giới cung cấp thiết kế multifocal trên nền scleral lens.
Add lên tới +8.00D — phủ toàn bộ nhu cầu từ lão thị nhẹ đến lão thị nặng. Cơ chế Center-Distant: vùng trung tâm ưu tiên nhìn xa (lái xe, màn hình), vòng ngoại vi hỗ trợ nhìn gần — neuroadaptation binocular mở rộng phạm vi nhìn rõ liên tục.
Chỉ định đặc biệt phù hợp: bệnh nhân KC hoặc dry eye trên 45 tuổi cần đồng thời phục hồi thị lực bất thường và đọc sách thoải mái — trước đây phải chọn một trong hai, nay SMFGP giải quyết cả hai.
Dữ liệu lâm sàng: Hiệu quả và an toàn
5 nghiên cứu, 463 mắt KC, follow-up ≥ 3 tháng. BCVA cải thiện từ LogMAR 0.50–0.53 (baseline) → 0.08–0.09 (post-treatment) — cải thiện gần 5 hàng Snellen. NEI-VFQ (chất lượng cuộc sống thị giác) cải thiện có ý nghĩa thống kê.
Biến chứng: lens handling issues (10.4–63%), fogging (58%) — không có biến chứng mất thị lực nghiêm trọng. 14.6% bệnh nhân giảm thị lực do KC tiến triển (không phải do kính).
thị lực
review 2025
thị lực nghiêm trọng
ngưỡng khuyến nghị >125
14 bệnh nhân KC (28 mắt), kính scleral 16mm. VA với scleral lens cải thiện rõ rệt so với UCVA và BSCVA. NEI VFQ-25: cải thiện điểm toàn diện các tiểu mục chức năng thị giác. Vault tối ưu: 250–350 µm sau đeo, duy trì ≥ 150 µm sau khi kính ổn định.
Bảng chỉ định lâm sàng
| Nhóm bệnh nhân | Tình trạng cụ thể | Cơ chế Scleral xử lý |
|---|---|---|
| Giác mạc biến dạng | Keratoconus, PMD, Keratoglobus | Tear reservoir trung hòa bề mặt bất thường, zero apical contact |
| Hậu phẫu thuật | Post-LASIK ectasia, post-PKP, post-Intacs | Vault vòm qua toàn bộ vùng biến dạng, không phụ thuộc hình thái |
| Bệnh lý bề mặt nhãn cầu | Sjögren, Stevens-Johnson, khô mắt nặng | Dung dịch muối sinh lý phủ liên tục — điều trị và bảo vệ đồng thời |
| Khúc xạ phức tạp | Irregular astigmatism, HOA cao | Tear lens lỏng trung hòa aberration — không cần hiệu chỉnh trụ |
| Thể thao cường độ cao | Bơi lội, võ thuật, leo núi | Đường kính lớn tựa củng mạc — zero displacement khi vận động mạnh |
| Lão thị + bệnh lý | KC hoặc dry eye kèm Add >+1.00D | SMFGP — multifocal tích hợp Add đến +8.00D |
Thông số kỹ thuật — SRGP & SMFGP
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Contamac Extra — Roflufocon D · Dk 100 Contamac Infinite180 — Tisilfocon A · Dk 180 |
| Đường kính | 13.1–17.3 mm (Mini-Scleral) |
| Fitting basis | SAG-based — Sagittal Height, không phụ thuộc base curve |
| Vault tối ưu | 250–350 µm ngay sau đeo · 150–200 µm sau khi kính ổn định |
| Landing zone | Spherical / Dual (toric) / Tilt — tùy hình thái củng mạc |
| Front Toric | Từ −0.50D đến −5.00D — loạn thị nội nhãn (residual astigmatism) |
| SMFGP Add | Đến +8.00D — Center-Distant Progressive Multifocal |
| Dung dịch filling | NaCl 0.9% hoặc dung dịch chuyên dụng scleral — không dùng nước mắt nhân tạo thông thường |
| Chứng nhận | FDA #985-1-2016 · CE Mark · ISO 13485 · Bộ Y tế Việt Nam |
Yêu cầu thăm khám và quy trình fitting
Thăm khám bắt buộc trước fitting
- Corneal Topography + Tomography (Pentacam) — đo K-max, SAG tại 15mm chord, hình thái giác mạc
- Scleral Topography hoặc Profilometry — đánh giá độ đối xứng và toric của củng mạc (ảnh hưởng chọn landing zone)
- Anterior Segment OCT — đo vault thực tế sau khi đeo trial lens, đánh giá limbal clearance
- Tear film assessment — Schirmer test, TBUT, staining — xác định mức độ dry eye và chỉ định điều trị kết hợp
- Endothelial cell count (specular microscopy) — KC và dry eye nặng có nguy cơ giảm mật độ nội mô cao hơn
Quy trình fitting 3 bước
Trial Lens
Chọn SAG ban đầu từ Pentacam peripheral SAG measurement. Đeo trial 30–60 phút, soi OCT anterior segment đo vault thực tế sau khi kính ổn định. Đánh giá landing zone qua slit lamp + sodium fluorescein.
Điều chỉnh thiết kế
Tùy chỉnh SAG (±25 µm bước), landing zone (spherical/dual/tilt), front toric nếu cần. Ghi nhận over-refraction để tính toán power chính xác. Với SMFGP: xác định Add và thiết kế multifocal.
Theo dõi
Đánh giá lại sau 2 tuần và 3 tháng: vault, landing, corneal staining, UCVA. Midday fogging thường do debris protein — giải quyết bằng hướng dẫn vệ sinh và thay dung dịch.
GOV® Scleral — Fitting bắt đầu từ Scleral Topography và Anterior OCT
Corneal topography · Scleral profilometry · OCT vault · Endothelial cell count
Đặt lịch tại STARVISION để được đánh giá và tư vấn phác đồ Scleral cá nhân hóa.