So sánh kính RGP giác mạc thông thường và kính củng mạc GOV® Scleral
GOV® Scleral — Kính RGP giác mạc tiếp xúc trực tiếp với đỉnh giác mạc chóp (trái) so với kính củng mạc vòm qua toàn bộ giác mạc, hồ nước mắt nhân tạo 150–200 µm (phải)

Kính củng mạc — nguyên lý hoàn toàn khác với RGP thông thường

Kính cứng RGP corneal thông thường có đường kính 9–11 mm, nhỏ hơn giác mạc và tiếp xúc trực tiếp với bề mặt giác mạc. Với giác mạc biến dạng (KC, post-LASIK ectasia, sẹo giác mạc), tiếp xúc trực tiếp gây đau, lệch tâm và tổn thương biểu mô — lý do phần lớn bệnh nhân phức tạp không dung nạp được corneal RGP.

Nguyên lý Scleral: Vault + Hồ nước mắt nhân tạo

Kính củng mạc giải quyết bài toán này bằng nguyên lý hoàn toàn khác: đường kính 13.1–17.3 mm — lớn hơn giác mạc — vòm hoàn toàn qua giác mạc và tựa lên củng mạc (phần lòng trắng có ít dây thần kinh cảm giác hơn nhiều). Toàn bộ khoang giữa mặt sau kính và giác mạc được lấp đầy bằng dung dịch muối sinh lý trước khi đeo.

Hồ nước mắt nhân tạo này hoạt động theo hai cơ chế song song: (1) Thấu kính lỏng quang học — lấp đầy mọi khiếm khuyết bề mặt giác mạc, trung hòa irregular astigmatism và higher-order aberrations mà không cần hiệu chỉnh trụ; (2) Môi trường điều trị liên tục — cung cấp nước liên tục cho giác mạc, phục hồi bề mặt nhãn cầu ngay cả khi đang đeo kính.

Kính củng mạc GOV® Scleral — so sánh RGP giác mạc và kính củng mạc

Cấu trúc 4 vùng GOV® Scleral và nguyên lý SAG-based fitting

Khác với kính corneal RGP được đặc tả bằng Base Curve (độ cong), kính củng mạc được đặc tả bằng SAG — Sagittal Height (độ cao vòm). SAG quyết định vault — khoảng cách từ mặt sau kính đến đỉnh giác mạc — không phụ thuộc vào hình thái giác mạc. Dù giác mạc nhô cao đến đâu, vault luôn được kiểm soát bằng SAG và đảm bảo không bao giờ chạm đỉnh.

Vùng 1
Optical Zone
Vùng trung tâm — không tiếp xúc giác mạc, vault được duy trì bởi SAG. Mặt sau hướng về giác mạc là mặt cầu hoặc phi cầu; mặt trước có thể gia công thêm Front Toric hoặc multifocal (SMFGP). Đây là vùng hoàn toàn quang học.
Vùng 2
Transition Zone
Vùng chuyển tiếp giữa optical zone và landing zone — đảm bảo kính không tạo áp lực bất thường lên vùng limbus (rìa giác mạc–củng mạc). Mạch máu limbal không bị chèn ép — yêu cầu lâm sàng quan trọng nhất để tránh biến chứng toeing.
Vùng 3
Landing Zone
Vùng kính tiếp xúc thực sự với củng mạc. GOV® cung cấp 3 tùy chọn: Spherical (chuẩn), Dual (trục kép — củng mạc toric), Tilt (góc nghiêng — củng mạc bất đối xứng). Landing zone bám khít đảm bảo không hở viền và không lún mạch máu.
Vùng 4
Edge Zone
Viền kính — kiểm soát trao đổi nước mắt tại rìa. Edge design ảnh hưởng trực tiếp đến comfort và khả năng lấy kính ra. Thiết kế viền mỏng, cong nhẹ ra ngoài để tránh kích ứng kết mạc mi.
📐

Ngưỡng vault tối ưu: 250–350 µm ngay sau khi đeo (Mushtaq & Alvi, 2025). Sau 1–8 giờ kính ổn định về trung bình 150–200 µm (PMC9000539, 2022). Vault dưới 100 µm có nguy cơ chạm giác mạc khi kính sụt lún. Vault trên 300 µm sau ổn định làm giảm Dk hiệu dụng — gây hypoxia tương đối. GOV® Scleral với Contamac Infinite180 · Dk 180 được thiết kế để duy trì vault ổn định trong khung an toàn này.

GOV® SMFGP: Kính củng mạc đa tiêu cự

Center-Distant Progressive Multifocal — Điều trị đồng thời bệnh lý giác mạc và lão thị

SMFGP (Scleral Multifocal Gas Permeable) tích hợp thiết kế Center-Distant Progressive Multifocal lên mặt trước kính — cho phép điều trị đồng thời bệnh lý giác mạc và lão thị trong một kính duy nhất. GOV® là một trong số ít nhà sản xuất thế giới cung cấp thiết kế multifocal trên nền scleral lens.

Add lên tới +8.00D — phủ toàn bộ nhu cầu từ lão thị nhẹ đến lão thị nặng. Cơ chế Center-Distant: vùng trung tâm ưu tiên nhìn xa (lái xe, màn hình), vòng ngoại vi hỗ trợ nhìn gần — neuroadaptation binocular mở rộng phạm vi nhìn rõ liên tục.

Chỉ định đặc biệt phù hợp: bệnh nhân KC hoặc dry eye trên 45 tuổi cần đồng thời phục hồi thị lực bất thường và đọc sách thoải mái — trước đây phải chọn một trong hai, nay SMFGP giải quyết cả hai.

Dữ liệu lâm sàng: Hiệu quả và an toàn

Mushtaq & Alvi · Cureus (2025) · PMC11707714 — Systematic Review

5 nghiên cứu, 463 mắt KC, follow-up ≥ 3 tháng. BCVA cải thiện từ LogMAR 0.50–0.53 (baseline) → 0.08–0.09 (post-treatment) — cải thiện gần 5 hàng Snellen. NEI-VFQ (chất lượng cuộc sống thị giác) cải thiện có ý nghĩa thống kê.

Biến chứng: lens handling issues (10.4–63%), fogging (58%) — không có biến chứng mất thị lực nghiêm trọng. 14.6% bệnh nhân giảm thị lực do KC tiến triển (không phải do kính).

~5 hàng Snellen cải thiện
thị lực
463 mắt KC trong systematic
review 2025
0 Biến chứng mất
thị lực nghiêm trọng
Dk 141 Boston XO2 — vượt
ngưỡng khuyến nghị >125
PMC11232749 · 2024 — Chất lượng cuộc sống thị giác với scleral 16mm

14 bệnh nhân KC (28 mắt), kính scleral 16mm. VA với scleral lens cải thiện rõ rệt so với UCVA và BSCVA. NEI VFQ-25: cải thiện điểm toàn diện các tiểu mục chức năng thị giác. Vault tối ưu: 250–350 µm sau đeo, duy trì ≥ 150 µm sau khi kính ổn định.

Bảng chỉ định lâm sàng

Nhóm bệnh nhânTình trạng cụ thểCơ chế Scleral xử lý
Giác mạc biến dạngKeratoconus, PMD, KeratoglobusTear reservoir trung hòa bề mặt bất thường, zero apical contact
Hậu phẫu thuậtPost-LASIK ectasia, post-PKP, post-IntacsVault vòm qua toàn bộ vùng biến dạng, không phụ thuộc hình thái
Bệnh lý bề mặt nhãn cầuSjögren, Stevens-Johnson, khô mắt nặngDung dịch muối sinh lý phủ liên tục — điều trị và bảo vệ đồng thời
Khúc xạ phức tạpIrregular astigmatism, HOA caoTear lens lỏng trung hòa aberration — không cần hiệu chỉnh trụ
Thể thao cường độ caoBơi lội, võ thuật, leo núiĐường kính lớn tựa củng mạc — zero displacement khi vận động mạnh
Lão thị + bệnh lýKC hoặc dry eye kèm Add >+1.00DSMFGP — multifocal tích hợp Add đến +8.00D

Thông số kỹ thuật — SRGP & SMFGP

Thông sốGiá trị
Vật liệuContamac Extra — Roflufocon D · Dk 100
Contamac Infinite180 — Tisilfocon A · Dk 180
Đường kính13.1–17.3 mm (Mini-Scleral)
Fitting basisSAG-based — Sagittal Height, không phụ thuộc base curve
Vault tối ưu250–350 µm ngay sau đeo · 150–200 µm sau khi kính ổn định
Landing zoneSpherical / Dual (toric) / Tilt — tùy hình thái củng mạc
Front ToricTừ −0.50D đến −5.00D — loạn thị nội nhãn (residual astigmatism)
SMFGP AddĐến +8.00D — Center-Distant Progressive Multifocal
Dung dịch fillingNaCl 0.9% hoặc dung dịch chuyên dụng scleral — không dùng nước mắt nhân tạo thông thường
Chứng nhậnFDA #985-1-2016 · CE Mark · ISO 13485 · Bộ Y tế Việt Nam

Yêu cầu thăm khám và quy trình fitting

Thăm khám bắt buộc trước fitting

Quy trình fitting 3 bước

1
Trial Lens

Chọn SAG ban đầu từ Pentacam peripheral SAG measurement. Đeo trial 30–60 phút, soi OCT anterior segment đo vault thực tế sau khi kính ổn định. Đánh giá landing zone qua slit lamp + sodium fluorescein.

2
Điều chỉnh thiết kế

Tùy chỉnh SAG (±25 µm bước), landing zone (spherical/dual/tilt), front toric nếu cần. Ghi nhận over-refraction để tính toán power chính xác. Với SMFGP: xác định Add và thiết kế multifocal.

3
Theo dõi

Đánh giá lại sau 2 tuần và 3 tháng: vault, landing, corneal staining, UCVA. Midday fogging thường do debris protein — giải quyết bằng hướng dẫn vệ sinh và thay dung dịch.

GOV® Scleral — Fitting bắt đầu từ Scleral Topography và Anterior OCT

Corneal topography · Scleral profilometry · OCT vault · Endothelial cell count
Đặt lịch tại STARVISION để được đánh giá và tư vấn phác đồ Scleral cá nhân hóa.

Đặt lịch khám chuyên sâu