Contamac Optimum Extra — Roflufocon D: Dk 100, Góc thấm ướt 3°, Kháng deposit, Shore D 75

Contamac Optimum Extra — tên hoạt chất quốc tế Roflufocon D — là vật liệu kính cứng thấm khí (RGP) Fluorosilicone Acrylate thế hệ cao cấp, sản xuất bởi Contamac (Anh Quốc). Với Dk 100, góc thấm ướt 3° và khả năng kháng deposit vượt trội, đây là nền tảng vật liệu cốt lõi của nhiều dòng kính GOV® Ortho-K.

Contamac là ai?

Contamac (Anh Quốc) là một trong những nhà sản xuất vật liệu kính áp tròng cứng (RGP button) và kính nội nhãn (IOL) hàng đầu thế giới, cung cấp nguyên liệu thô cho các nhà sản xuất kính tại hơn 60 quốc gia. Khác với các nhà sản xuất kính thành phẩm, Contamac chuyên biệt ở khâu nghiên cứu, phát triển và sản xuất vật liệu polymer nền — quyết định trực tiếp đến chất lượng và an toàn sinh học của kính áp tròng.

Dòng vật liệu flagship Optimum GP gồm 4 cấp độ Dk: Optimum Comfort (Dk 65), Optimum Extra (Dk 100), Optimum Extreme (Dk 125), và Optimum Infinite (Dk 180). Tất cả đều FDA-approved và tuân thủ ISO 10993.

Dk 100 Vượt ngưỡng Holden-Mertz 87 — đeo đêm an toàn
Shore D 75 Độ cứng cơ học — giữ nguyên thiết kế quang học

1. Thấm oxy (Dk) 100 — Vượt ngưỡng an toàn đeo đêm

Chỉ số Dk đo lượng oxy có thể đi qua 1 đơn vị diện tích vật liệu kính trong điều kiện tiêu chuẩn (phương pháp Fatt). Ngưỡng y khoa tối thiểu cho kính đeo khi ngủ là Dk ≥ 87 units (Holden-Mertz criterion, 1984) — để giữ phù nề giác mạc khi ngủ dưới 4%. Optimum Extra đạt Dk 100 — vượt ngưỡng này với biên độ an toàn đáng kể.

Bối cảnh lâm sàng quan trọng

Khi nhắm mắt ngủ, lượng oxy cung cấp qua giác mạc giảm khoảng 64% so với mắt mở (từ 155 mmHg xuống 55 mmHg áp suất riêng phần). Với kính Ortho-K phải đeo liên tục 6–8 tiếng, yêu cầu Dk cao là bắt buộc — không phải tùy chọn.

2. Góc thấm ướt 3° — Thấp nhất trong phân khúc

Góc thấm ướt (wetting angle) đo mức độ nước mắt dàn đều trên bề mặt kính. Góc càng thấp = bề mặt càng ưa nước = nước mắt dàn đều tốt hơn. Roflufocon D đạt góc (Dynamic Contact Angle, phương pháp Wilhelmy plate) — thấp nhất trong các vật liệu RGP phổ biến.

So sánh

Boston XO (Hexafocon A) có góc thấm ướt 23° — cao gấp 7 lần so với Roflufocon D. Trong thực hành lâm sàng, góc thấm ướt thấp hơn tương quan trực tiếp với cảm giác thoải mái khi đeo và ít mờ kính do break-up màng nước mắt.

CL Spectrum, 2018

3. Kháng deposit — Liên quan trực tiếp đến tuổi thọ kính

Fluorosilicone Acrylate với hàm lượng silicon cao có bề mặt không phân cực (non-polar surface) tự nhiên kháng lại sự bám dính của protein và lipid từ nước mắt. Đây là ưu điểm cấu trúc — không phải lớp coating có thể bị mòn.

Đối với kính Ortho-K đeo hàng đêm, deposit tích tụ trên bề mặt kính ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng màng nước mắt và kết quả chỉnh hình. Kháng deposit cao = ổn định điều trị lâu dài hơn.

4. Độ cứng cơ học Shore D 75 — Nền tảng của chính xác quang học

Kính Ortho-K hoạt động bằng cách tạo áp lực thủy động lực học chính xác lên lớp biểu mô giác mạc. Nếu vật liệu kính bị biến dạng (flexure) dưới áp lực mi mắt khi ngủ, profile quang học thay đổi — kết quả chỉnh hình thị lực không chính xác và không ổn định.

Shore D 75 của Roflufocon D đảm bảo kính giữ nguyên thiết kế đa vùng phức tạp của GOV® suốt 6–8 tiếng đeo đêm.

Tại sao GOV® chọn Optimum Extra?

GOV® XMJ và một số dòng kính GOV® khác sử dụng Optimum Extra (Roflufocon D) trong những trường hợp cụ thể. Đây là lựa chọn thiết kế có căn cứ kỹ thuật:

💧

Wettability ưu tiên — bệnh nhân Dry Eye-prone

Với bệnh nhân có phim nước mắt không ổn định hoặc khô mắt nhẹ, góc 3° tạo màng nước mắt đồng đều và ổn định hơn dưới kính — quan trọng để duy trì lực thủy động lực học đồng đều cho kết quả chỉnh hình nhất quán.

🧴

Kháng deposit — vệ sinh kính lâu dài

Roflufocon D kháng protein/lipid tốt hơn Boston XO theo dữ liệu lâm sàng (Review of Contact Lenses, 2018). Với kính đeo hàng đêm suốt 1–2 năm, kháng deposit cao = ổn định điều trị lâu dài hơn.

Dk 100 — đủ ngưỡng an toàn cho thiết kế kính mỏng

Holden-Mertz criterion xác nhận Dk ≥ 87 là đủ cho đeo đêm an toàn. Với thiết kế kính mỏng, Dk/t thực tế đủ cao — không cần dùng Dk cao hơn trong mọi trường hợp.

So sánh các vật liệu RGP trong hệ thống GOV®

Thông số Optimum Extra
Roflufocon D
Optimum Extreme
Roflufocon E
Boston XO
Hexafocon A
Optimum Infinite
Tisilfocon A
Dk (Fatt)100125100180
Góc thấm ướt23°90.7°*
Kháng depositCaoCaoTrung bìnhCao
Flexural Modulus~700–800 MPaCao hơnTrung bình1341 MPa
Shore D75Cao hơnTrung bình80.7
FDA Status510(k) ClearedClearedClearedPMA

* Infinite180 cải thiện wettability với plasma treatment hoặc Hydra-PEG coating · Không có vật liệu "tốt hơn" tuyệt đối — chọn theo hồ sơ từng bệnh nhân.

Hướng dẫn vệ sinh và bảo quản kính Optimum Extra

Vật liệu Fluorosilicone Acrylate không ngậm nước — không bị biến dạng hay đổi màu khi tiếp xúc với dung dịch kính. Tuy nhiên cần lưu ý:

🧪 Dung dịch tương thích

Dùng dung dịch đa năng chuyên cho RGP (Boston Simplus, Unique pH, Lobob) hoặc dung dịch H₂O₂ (AOSept Clear Care / GNH₂O₂). Không dùng dung dịch kính mềm — pH và thành phần không tương thích.

🖐 Vệ sinh hàng ngày

Chà nhẹ kính với dung dịch tẩy rửa RGP sau mỗi lần đeo — loại bỏ lipid/protein trước khi khô cứng trên bề mặt.

🚰 Không dùng nước máy

Acanthamoeba có trong nước máy — nguy cơ viêm giác mạc amip nghiêm trọng. Chỉ dùng dung dịch vô trùng.

🔬 Kiểm tra định kỳ

6 tháng/lần — bác sĩ kiểm tra bề mặt kính dưới sinh hiển vi khe đèn để phát hiện xước, deposit cứng hoặc thay đổi hình dạng.

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông sốGiá trị
Tên hoạt chất (USAN)Roflufocon D
ISO NameRoflufocon D III 4
Nhà sản xuấtContamac Ltd., Anh Quốc
Cấu trúc hóa họcFluorosilicone Acrylate
Dk (Fatt)100 units
Dk (ISO, hPa)75 units
Dynamic Contact Angle — thấp nhất nhóm Fluorosilicone Acrylate
Shore D Hardness75
Chỉ số khúc xạ1.433
Tỷ trọng (g/cm³)1.166
Hàm lượng nước< 1% — không ngậm nước (RGP)
Kháng depositCao — Fluorosilicone Acrylate cấu trúc kháng protein/lipid
FDA Status510(k) K161100 — Optimum GP (roflufocon D)
Phù hợp vớiOrtho-K tiêu chuẩn, corneal RGP, KC management
Tuổi thọ kính1–2 năm với bảo quản đúng cách

Thăm khám để xác định vật liệu phù hợp

Không có một vật liệu duy nhất phù hợp với tất cả — GOV® chọn vật liệu theo hồ sơ giác mạc và nhu cầu lâm sàng từng bệnh nhân.
Corneal topography · Tear film assessment · Thiết kế cá nhân hóa

Đặt lịch khám tại STARVISION

Tài liệu tham khảo

  • Contamac.com — Optimum Extra product page
  • Review of Contact Lenses: Making Sense of Scleral Lens Materials (2018)
  • Holden & Mertz — Critical oxygen levels to avoid corneal edema (IOVS, 1984)
  • FDA 510(k) K161100 — Optimum GP with HPT (roflufocon C, D, E) — Contamac Ltd.
  • Lensmaterial.info — Roflufocon D technical database
  • Global OK Vision Inc. — GOV® material specifications