ArtMost® SoftOK® — Peripheral myopic defocus so với kính thông thường
ArtMost® SoftOK® — Kính thông thường tạo tín hiệu kéo dài trục nhãn cầu (trái) · SoftOK® tạo peripheral myopic defocus ức chế tăng trưởng (phải)

Cơ sở lý thuyết: Tại sao peripheral defocus kiểm soát được cận thị?

Cơ chế cận thị tiến triển ở trẻ em được xác lập qua nhiều thập kỷ nghiên cứu động vật và lâm sàng: trục nhãn cầu dài ra do tín hiệu hyperopic defocus ngoại vi — ánh sáng từ vùng ngoại vi võng mạc hội tụ sau võng mạc tạo tín hiệu kích thích nhãn cầu tăng trưởng. Đây là cơ chế gốc rễ giải thích tại sao trẻ em sinh hoạt trong nhà, ít ánh sáng tự nhiên, dễ tăng độ cận nhanh hơn.

Ortho-K ban đêm (GOV® XMJ/XM) kiểm soát cận thị bằng cách tái định hình giác mạc tạo ra vùng peripheral myopic defocus — ánh sáng ngoại vi hội tụ trước võng mạc thay vì sau, gửi tín hiệu ức chế tăng trưởng trục nhãn cầu. Hiệu quả 43–63% đã được nhiều meta-analysis xác nhận.

ArtMost® SoftOK® — cùng tín hiệu, bằng kính mềm ban ngày

ArtMost® SoftOK® tái tạo tín hiệu tương tự nhưng bằng thiết kế quang học mặt trước kính mềm — không cần ngủ với kính, không cần tái định hình giác mạc. Người dùng đeo ban ngày như kính áp tròng thông thường trong khi kính liên tục phát tín hiệu ức chế tăng trưởng lên võng mạc ngoại vi.

Hai công nghệ cốt lõi

1. PVS® — Preferential Visual Span

Mặt trước kính được thiết kế với độ cong tiến triển đặc biệt: vùng trung tâm hiệu chỉnh cận thị như kính thường; vùng paracentral và ngoại vi tăng dần power hội tụ từ +12.00D đến +25.00D — cao hơn đáng kể so với đa số kính multifocal myopia control trên thị trường (thường +2.50D đến +5.00D).

Gradient power mạnh này tạo ra vùng defocus ngoại vi cực lớn, mô phỏng chính xác hình ảnh "bull's eye" xuất hiện trên bản đồ topography sau Ortho-K.

🔬

Bằng chứng in-vivo (PMC6205678): Đo thực tế bằng Shack-Hartmann aberrometer tại 0°, 10°, 20°, 30° nasal eccentricity. ArtMost SoftOK tạo ra myopic defocus ngoại vi mạnh nhất trong số các dòng kính được so sánh (bao gồm Acuvue Oasys SV và Proclear Multifocal D +2.50D). Hiệu quả nhất quán trên cả ba mức độ cận được test: −2.00D, −4.00D, −6.00D. Kết luận: "ArtMost SoftOK lenses demonstrated the strongest capability in producing relative peripheral myopic defocus at the outer nasal retinal periphery."

2. Planned Flexure & Tear Reservoir

Khác với kính mềm tiêu chuẩn áp sát hoàn toàn lên giác mạc, ArtMost® SoftOK® được thiết kế với phân bổ độ dày/mỏng có chủ đích — Planned Flexure. Khi đặt lên mắt, kính tự uốn cong theo một vector tính toán sẵn, tạo ra khoang nhỏ giữa mặt sau kính và bề mặt giác mạc — hồ nước mắt (tear reservoir) mỏng.

Hồ nước mắt này hoạt động như thấu kính lỏng quang học: lớp nước mắt đồng đều lấp đầy các khiếm khuyết bề mặt giác mạc, trung hòa loạn thị giác mạc không đều đến 2–3D mà không cần thiết kế toric phức tạp. Đây cũng là lý do STC/SEC có thể xử lý KC giai đoạn sớm hoặc post-LASIK irregular astigmatism mà kính mềm thông thường không làm được.

3 dòng thiết kế chuyên biệt

Dòng chính
SMR
Soft Myopia Retention
Thiết kế PVS® tối ưu cho trẻ em và thanh thiếu niên 7–18 tuổi đang trong giai đoạn cận thị tiến triển nhanh. Ngoài myopia control, SMR còn phù hợp với người trưởng thành làm việc màn hình nhiều hoặc bắt đầu có triệu chứng lão thị sớm.
Đến −15.00D
Giác mạc bất thường
STC / SEC
Soft Toric & Ectasia Control
Kết hợp PVS® với Planned Flexure tăng cường — tear reservoir cao hơn để xử lý giác mạc bề mặt bất thường. Chỉ định: loạn thị giác mạc cao, KC giai đoạn sớm (Amsler I–II), post-LASIK irregular astigmatism nhẹ. STC được tối ưu hóa thêm để giảm halo ban đêm — phù hợp lái xe.
Loạn thị đến 2–3D
Lão thị
SPR
Soft Presbyopia Relieving
Thiết kế đa tiêu cự mềm dành cho lão thị — tích hợp Add vào thiết kế PVS® thay vì thiết kế lại từ đầu. SPR duy trì peripheral myopic defocus đồng thời với chức năng Add, phù hợp với người trên 40 tuổi có cận thị nhẹ và lão thị.
Center-Distant Multifocal

Dòng vật liệu & chu kỳ thay kính

SiHy 1-Day
mififilcon A · Dk 80 Barrer · Độ ngậm nước 60% · AquaFusion™ giữ ẩm 16 giờ · Dùng một ngày, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tích tụ protein và nhiễm trùng
Ưu tiên số 1
📅
Monthly
Biên độ thông số rộng hơn, có sẵn tại phòng khám — phù hợp khi cần thử nghiệm trước khi quyết định đặt Flexlens. Chi phí thấp hơn 1-day, phù hợp kiểm soát ngân sách lâu dài
Thay hàng tháng
🔧
Flexlens 3 tháng
Đặt theo thông số giác mạc cá nhân — phù hợp với giác mạc bất thường (STC/SEC), thông số ngoài biên độ stock, hoặc cần tùy chỉnh thiết kế PVS® theo hồ sơ giác mạc cụ thể. Thời gian sản xuất 2–4 tuần
Tùy chỉnh cá nhân

Dữ liệu lâm sàng: Hiệu quả kiểm soát cận thị

Fan et al. (2024) · SAGE Journals — Meta-analysis 11 RCT

1.157 trẻ em đeo kính mềm peripheral defocus. Giảm tiến triển cận thị trung bình 0.25D/năm so với kính đơn tầm thường. Giảm axial elongation trung bình 0.13mm/năm. Hiệu quả tương đương Ortho-K trong một số thiết kế có add power cao.

DISC Lens Study · PMC12087850 (2024) — RCT 12 tháng

Thiết kế concentric alternating myopic defocus +3.50D–+6.00D. Trẻ đeo ≥8 giờ/ngày đạt hiệu quả kiểm soát cận thị lên đến 60%. Cơ chế tương đồng với ArtMost® PVS® — dual-power simultaneous defocus. Xác nhận: số giờ đeo mỗi ngày quyết định trực tiếp hiệu quả.

47–72% Hiệu quả kiểm soát cận
(tùy thiết kế, meta-analysis)
+12→+25D PVS® ngoại vi — cao nhất
so với các dòng cùng loại
≥8 giờ Đeo mỗi ngày để đạt
hiệu quả tối đa
Dk 80 SiHy mififilcon A
AquaFusion™ 16h

So sánh: ArtMost® SoftOK® và Ortho-K ban đêm GOV®

💡

Ortho-K và SoftOK không phải thay thế lẫn nhau — mà là hai lựa chọn song song với chỉ định khác nhau. Bác sĩ có thể phối hợp cả hai: SoftOK ban ngày + Ortho-K ban đêm cho những trường hợp cần kiểm soát cận thị tối đa hóa 24/7 (ví dụ: KC sớm có tăng độ cận nhanh).

Tiêu chíOrtho-K ban đêm (GOV® XMJ/XM)ArtMost® SoftOK® ban ngày
Cơ chếTái định hình biểu mô giác mạc qua đêmPeripheral defocus quang học — không tái định hình
Thời điểm đeoBan đêm khi ngủ, tháo ra ban ngàyBan ngày, tháo kính khi ngủ
Thị lực ban ngàyTự nhiên, không cần kínhCần đeo kính ban ngày để có tác dụng myopia control
Hiệu quả kiểm soát43–63% (đồng thuận lâm sàng)47–72% tùy thiết kế (meta-analysis)
Giới hạn độ cậnXMJ đến −5D · XM đến −15DSMR đến −15D
Vật liệuRGP Boston XO2 (Dk 141)Silicone Hydrogel mififilcon A (Dk 80)
Phù hợp nhất choTrẻ muốn tự do ban ngày, thị lực tốt không kínhTrẻ sợ kính cứng, giác mạc nhạy cảm, KC nhẹ, lão thị

Thông số kỹ thuật — ArtMost® SoftOK® SiHy 1-Day

Thông sốGiá trị
Vật liệumififilcon A (Silicone Hydrogel)
Độ ngậm nước60%
Chỉ số Dk80 Barrer
Công nghệ độ ẩmAquaFusion™ — giải phóng ẩm thích ứng theo nhịp chớp mắt, duy trì 16 giờ
Thiết kế quang họcPVS® — Preferential Visual Span +12.00D đến +25.00D ngoại vi
Planned FlexureTear reservoir dưới kính — trung hòa loạn thị đến 2–3D
Chu kỳ thay kính1 ngày (SiHy) · 1 tháng · Flexlens 3 tháng (đặt riêng)
Biên độ SMRĐến −15.00D
Chứng nhậnFDA · CE Mark · ISO 13485

Chỉ định phù hợp và yêu cầu thăm khám

Chỉ định phù hợp

Yêu cầu thăm khám trước khi chỉ định

⏱️

Lưu ý về kỳ vọng lâm sàng: Hiệu quả kiểm soát cận thị của kính mềm peripheral defocus phụ thuộc vào: số giờ đeo mỗi ngày (tối thiểu 8 giờ để có hiệu quả tối đa theo DISC study), độ tuổi (hiệu quả tốt hơn ở trẻ nhỏ hơn vì nhãn cầu đang phát triển nhanh), và tốc độ tăng độ cận ban đầu. Kết quả cần đánh giá sau 12 tháng đeo liên tục.

ArtMost® SoftOK® — Thăm khám bắt đầu từ Topography và đo trục nhãn cầu baseline

Corneal topography · Cycloplegic refraction · Tear film · Axial length baseline
Không có kính nào được chỉ định trước khi có dữ liệu đầy đủ của bệnh nhân.

Đặt lịch khám tại STARVISION