GOV® EC
BAN NGÀY · DAYTIME RGPKính cứng RGP ứng dụng Dual Geometric Design. Central clearance tạo "hồ nước mắt" trung tâm bảo vệ đỉnh chóp. Plateau zone định tâm chóp lệch. Peripheral tear channels duy trì tuần hoàn nước mắt liên tục.
GOV® CZ
BAN ĐÊM · ORTHO-KDouble Reverse Geometry đeo qua đêm — làm phẳng đỉnh chóp bằng lực thủy động lực học. Sáng tháo kính, thị lực tự nhiên không cần hỗ trợ. Hiệu ứng duy trì 12–18 tiếng.
Bối cảnh lâm sàng: Vì sao KC là thách thức đặc biệt?
Keratoconus (KC) là tình trạng giác mạc tiến triển mỏng dần và phình ra phía trước theo hình chóp, gây loạn thị không đều và aberration bậc cao không thể hiệu chỉnh bằng kính gọng hay kính mềm. Tỷ lệ mắc 50–230/100.000 người, thường khởi phát ở tuổi thanh thiếu niên và là nguyên nhân ghép giác mạc hàng đầu ở người trẻ.
Kính cứng RGP truyền thống giải quyết vấn đề quang học bằng cách tạo bề mặt cầu nhân tạo. Tuy nhiên, việc chọn triết lý fitting phù hợp là thách thức lớn nhất:
⚠ Apical Touch
Thị lực tốt ngay lập tức nhưng ma sát cơ học lên đỉnh chóp mỏng nhất → xước biểu mô → sẹo giác mạc không hồi phục (CLEK Study, PMC7469902)
⚠ Apical Clearance
Tránh tổn thương đỉnh nhưng tắc nghẽn tuần hoàn nước mắt ở chu biên → thiếu oxy cục bộ, tích tụ chất thải biểu mô
✓ GOV® ELENS
Zero apical contact + active tear reservoir + dynamic peripheral control — giải quyết đồng thời cả ba mục tiêu
1. GOV® EC — Ectasia Control: Bảo vệ và phục hồi ban ngày
EC là kính cứng RGP đeo ban ngày ứng dụng Dual Geometric Design — cấu trúc dốc–phẳng–dốc–phẳng từ trung tâm ra ngoại vi. Khác với kính KC thông thường có base curve đơn, EC tích hợp ba cơ chế đồng thời:
Central Clearance — Hồ nước mắt trung tâm
Thay vì tì lên đỉnh chóp, EC tạo vùng vault (không tiếp xúc) trung tâm — một "hồ nước mắt" mỏng phủ lên đỉnh. Lớp nước mắt này đóng vai trò kép: (1) đệm thủy lực hấp thụ lực cơ học khi chớp mắt, (2) cung cấp oxy và dưỡng chất liên tục cho biểu mô giác mạc vùng chóp mỏng nhất. Không tiếp xúc cơ học = không có nguy cơ xước và sẹo.
Plateau Zone — Định tâm chóp lệch
Vùng plateau ở bán kính trung gian tạo áp lực nhẹ và đồng đều lên vùng paracentral — không phải đỉnh chóp. Điều này tạo lực nén hướng tâm nhẹ nhàng, từng bước dịch chuyển mô biểu mô về phía trục thị giác. Với KC có đỉnh lệch inferior hoặc inferonasal (dạng phổ biến nhất), cơ chế này giúp định tâm dần dần về trục thị giác qua nhiều tuần.
Peripheral Tear Channels — Tuần hoàn nước mắt không gián đoạn
Vùng ngoại vi EC được thiết kế với các kênh tuần hoàn nước mắt — đảm bảo nước mắt lưu thông đều đặn dưới kính sau mỗi lần chớp mắt. Không bị tắc nghẽn ở chu biên — vấn đề thường gặp với apical clearance fitting truyền thống (PMC3775075, 2013).
Nghiên cứu trên 13 bệnh nhân KC nhẹ–trung bình (24 mắt, 14–21 tuổi) theo dõi 18 tháng ghi nhận cải thiện UCVA và khúc xạ nhanh và bền vững khi dùng Ortho-K chuyên biệt cho KC. Không ghi nhận tổn thương lớp Bowman trong suốt thời gian theo dõi (International Ophthalmology, 2024 — Review of Optometry).
2. GOV® CZ — Clear Zone: Tái định hình ban đêm
CZ là phiên bản Ortho-K chuyên biệt cho KC — đeo qua đêm để tái định hình bề mặt giác mạc chóp thành vùng quang học phẳng và sắc nét. Sáng tháo ra, bệnh nhân có thể sinh hoạt không cần kính hỗ trợ trong 12–18 tiếng.
Double Reverse Geometry — Thiết kế ngược kép
Kính cận thị thông thường (XMJ, XM) dùng Reverse Geometry một lớp: làm phẳng trung tâm giác mạc cầu. CZ áp dụng Double Reverse Geometry — hai lớp đảo chiều chồng lên nhau, tạo lực nén thủy động lực học đủ để làm phẳng đỉnh chóp vốn đã nhô cao bất thường, trong khi vùng paracentral và ngoại vi được kiểm soát độc lập để tránh decentration.
Phác đồ 2 giai đoạn (EC → CZ)
Với ca KC có đỉnh lệch nặng, CZ không thể định tâm chính xác ngay từ đầu. Phác đồ chuẩn:
Giai đoạn 1 — EC ban ngày
2–8 tuần. Plateau zone dịch chuyển đỉnh chóp về phía trung tâm. Topography 2 tuần/lần.
Giai đoạn 2 — CZ ban đêm
Sau khi đỉnh đã định tâm. CZ fitting chính xác, tạo Clear Zone ổn định. Thị lực tự nhiên ban ngày.
Công nghệ C-code & K-code — Fitting chính xác đến µm
Điểm kỹ thuật phân biệt ELENS với mọi dòng kính KC khác là hệ tọa độ kép K-code + C-code:
K-code (Keratometry Code)
Xác định độ cong của vùng alignment — vùng kính tiếp xúc với chu biên giác mạc bình thường. K-code đảm bảo kính bám khít chu biên, không trượt khi chớp mắt, và kiểm soát lượng nước mắt lưu thông ở ngoại vi.
C-code (Conform Code)
Xác định độc lập thể tích và độ cao vòm (sagittal height) ở vùng trung tâm — vùng vault phủ lên đỉnh chóp. Cùng một K-value có thể tương ứng với các hình thái chóp rất khác nhau (nipple cone, oval cone, globus cone). C-code cho phép optimize từng vùng độc lập với độ chính xác µm.
Bảng so sánh EC và CZ
| Tiêu chí | GOV® EC (ban ngày) | GOV® CZ (ban đêm) |
|---|---|---|
| Chế độ đeo | Ban ngày (Daytime RGP) | Ban đêm khi ngủ (Overnight Ortho-K) |
| Cơ chế quang học | Thấu kính cứng tạo bề mặt quang học mới | Tái định hình giác mạc qua đêm |
| Thiết kế | Dual Geometric — dốc–phẳng–dốc–phẳng | Double Reverse Geometry |
| Bảo vệ đỉnh chóp | Central clearance — hồ nước mắt trung tâm | Làm phẳng chóp bằng lực thủy động lực học |
| Thị lực ban ngày | Sắc nét liên tục khi đeo | Tự nhiên — không cần kính bổ sung |
| Chỉ định ưu tiên | KC tiến triển, đỉnh lệch nặng, post-LASIK | KC ổn định, nhẹ–trung bình |
| Kết hợp phác đồ | EC ban ngày → CZ ban đêm (2 giai đoạn) | CZ đơn thuần hoặc sau giai đoạn EC |
Thông số kỹ thuật chung — ELENS EC & CZ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Contamac Extra — Roflufocon D · Dk 100 Contamac Infinite180 — Tisilfocon A · Dk 180 |
| Chỉ số thấm oxy (Dk) | 100 – 141 units — yêu cầu bắt buộc với KC (giác mạc đã suy giảm chức năng) |
| Hệ tọa độ fitting | K-code (chu biên) + C-code (vault trung tâm) — độ chính xác µm |
| Thiết kế EC | Dual Geometric — central clearance + plateau zone + peripheral tear channels |
| Thiết kế CZ | Double Reverse Geometry — overnight corneal reshaping chuyên biệt KC |
| Chỉ định | Keratoconus nhẹ–nặng, PMD, post-LASIK/RK ectasia |
| Chứng nhận | FDA #985-1-2016 · CE Mark · ISO 13485 · Bộ Y tế Việt Nam |
Chỉ định và cân nhắc lâm sàng
- KC nhẹ–trung bình ổn định (Amsler–Krumeich Grade I–III) muốn trì hoãn ghép giác mạc
- KC nặng (Grade IV) chưa đủ điều kiện ghép hoặc cần phục hồi thị lực tạm thời
- Phình giãn giác mạc sau LASIK (post-LASIK ectasia) — mô stroma đã mỏng không cho phép kính thông thường tì đè
- Thất bại với RGP thông thường do đau cộm, tuột kính, hoặc xước giác mạc tái phát
- PMD (Pellucid Marginal Degeneration) — biến thể ectasia với vùng mỏng ở rìa dưới
Yêu cầu trước fitting: Corneal Topography + Tomography (Pentacam), soi đáy mắt, đánh giá lớp Bowman qua OCT anterior segment, đo đếm tế bào nội mô (specular microscopy), và đánh giá phim nước mắt đầy đủ.
Lưu ý quan trọng: Đây là chỉ định đặc biệt — không phải mọi bác sĩ đều có kinh nghiệm fitting ELENS. Yêu cầu chuyên gia có đào tạo về KC management và hệ thống tọa độ C-code/K-code của GOV®. Không áp dụng phác đồ kính cận thị thông thường.
Thăm khám chuyên sâu ELENS
ELENS yêu cầu đánh giá đầy đủ: Topography · Tomography · OCT anterior · Specular microscopy · Tear film assessment. Đặt lịch khám tại STARVISION để được tư vấn phác đồ EC và/hoặc CZ phù hợp.
Đặt lịch khám chuyên sâu